Honda Cần Thơ : Đại lý xe máy Honda tại Cần Thơ

Cập nhật: 30/04/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Cần Thơ chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Cần Thơ mới nhất

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Cần Thơ

Dưới đây là danh sách 10 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Cần Thơ.

Honda Hồng Đức Cần Thơ

1. HEAD Hồng Đức 1

Địa chỉ: 88, 90, 90A Hùng Vương, phường Thới Bình, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ

Điện thoại: 0292 3811178

2. HEAD Hồng Đức 2

Địa chỉ: 476 KV Phụng Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ

Điện thoại: 0292 3610333

3. HEAD Hồng Đức 3

Địa chỉ: 135 CMT8, P.An Thới, Q. Bình Thuỷ, Cần Thơ, Q. Bình Thủy, Cần Thơ

Điện thoại: 0292 3880079

4. HEAD Hồng Đức 4

Địa chỉ: 969/6 đường 26/3, khu vực 4, P.Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, Cần Thơ, Q. Ô Môn, Cần Thơ

Điện thoại: 0292 3664778

5. Head Hồng Đức 6

Địa chỉ: Số 10-10E Nguyễn Trãi, phường Cái Khế, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ

Điện thoại: 02923818178

6. Head Hồng Đức 7

Địa chỉ: Khu dân cư TT Thới Lai, Ấp Thới Thuận A, Thị trấn Thới Lai, Cần Thơ, Thới Lai, Cần Thơ

Điện thoại: 02923691178

7. Head Hồng Đức 9

Địa chỉ: Đường Hà Huy Giáp, Ấp Thới Thuận, Thị Trấn Cờ Đỏ, Cờ Đỏ, Cần Thơ, Cờ Đỏ, Cần Thơ

Điện thoại: 02923865178

Honda Hóa Cần Thơ

8. Head Hóa Trading

Địa chỉ: 29A đường 3/2, Phường Hưng Lợi, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ

Điện thoại: 02923832979

9. HEAD Hóa Trading 2

Địa chỉ: 179 Ấp Thị Tứ, thị trấn Phong Điền, H. Phong Điền, Cần Thơ, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ

10. Honda Á Châu Cần Thơ

Địa chỉ: 96-98-100 Nguyễn An Ninh, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ

Điện thoại: 0292 3820819

Xem thêm thông tin và bảng giá xe của Head Á Châu Đà Nẵng

Bảng giá xe Honda Cần Thơ

Bảng giá xe là mức giá đề xuất của Honda. Muốn biết giá xe chính xác hơn, bạn vui lòng gọi điện trực tiếp đến các cửa hàng xe máy Honda ở Cần Thơ để tham khảo.

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000