Honda Đà Nẵng : Đại lý xe máy Honda tại Đà Nẵng

Cập nhật: 30/04/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Đà Nẵng chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Đà Nẵng mới nhất

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Đà Nẵng

Dưới đây là danh sách 7 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Đà Nẵng.

Honda Head Tường Phát Đà Nẵng

1. Head Tường Phát 1

Địa chỉ: 179-181-183 Phan Châu Trinh, Phường Phước Ninh, Quận Hải Châu, Đà Nẵng

Điện thoại: 02363561146

Fax: 0511 3562460

2. Head Tường Phát 2

Địa chỉ: 82-86 Điện Biên Phủ,, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng

Điện thoại: 02363667259

Fax: 0236 3667259

Honda Head Hiếu Nga Đà Nẵng

3. Head Hiếu Nga 1

Địa chỉ: 392 đường Hoàng Diệu, P. Bình Thuận, Quận Hải Châu, Đà Nẵng

Điện thoại: 02363552851

Fax: 0511 3552852

4. Head Hiếu Nga 2

Địa chỉ: 168 – 170 Hùng Vương ,, Quận Hải Châu, Đà Nẵng

Điện thoại: 02363849551

Fax: 0511 3849552

Các đại lý Honda Đà Nẵng khác

5. Head Tiến Thu

Địa chỉ: Thửa đất A2, Khu Tái định cư phía Tây trường Lê Lợi, phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Điện thoại: 02363537272

Fax: 0236.3537171

6. Head Quốc Tiến Đà Nẵng

Địa chỉ: 97-99 Tôn Đức Thắng,, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng

Điện thoại: 02363764501

Fax: 0236 3764502

7. Head Datraco 1

Địa chỉ: 18 -20 Hoàng Hoa Thám,, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng

Điện thoại: 02363750828

Fax: 0511 3837178

Bảng giá xe Honda Đà Nẵng

Giá xe máy Honda ở Đà Nẵng dưới đây mang tính chất tham khảo. Để biết chi tiết, bạn vui lòng gọi điện đến các của hàng để so sánh mức giá và lựa chọn cửa hàng mua xe phù hợp.

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000