Honda Kon Tum : Đại lý xe máy Honda tại Kon Tum

Cập nhật: 03/05/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Kon Tum chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Kon Tum mới nhất

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Kon Tum

Dưới đây là danh sách 11 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Kon Tum

1. Head Thiên Ngân 1

Địa chỉ: 630-632-634-636 Trần Phú, P. Quyết Thắng,, Kon Tum, Kon Tum

Điện thoại: 02603915915

Fax: 060 3865359

2. Head Thiên Ngân 2

Địa chỉ: 270 -đường Hùng Vương,thị trấn Dak Hà, Đăk Hà, Kon Tum

Điện thoại: 02603826827

Fax: 060 3826828

3. Head Vĩnh Hưng

Địa chỉ: 538 Đường Trần Phú, thị trấn Plei Kần, huyện Ngọc Hồi, Kon Tum, Ngọc Hồi, Kon Tum

Điện thoại: 02603863819

Fax: 0603 863819

4. Head Đại Tiến

Địa chỉ: 49 Phan Đình Phùng,, Kon Tum, Kon Tum

Điện thoại: 02603867236

Fax: 060 3867236

5. Head Ngọc Thy

Địa chỉ: 244A-244B-246 Phan Đình Phùng, Tp. Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Kon Tum, Kon Tum

Điện thoại: 02606269999

Fax: 0606 266999

Bảng giá xe Honda Kon Tum

Giá xe dưới đây mang tính chất tham khảo. Để biết chi tiết, bạn vui lòng gọi điện đến các của hàng để so sánh mức giá và lựa chọn cửa hàng mua xe phù hợp

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000