Honda Lào Cai : Đại lý xe máy Honda tại Lào Cai

Cập nhật: 22/04/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Lào Cai chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Lào Cai mới nhất.

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Lào Cai

Dưới đây là danh sách 5 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Lào Cai.

Honda Tiến Thành Lào Cai

1. Head Tiến Thành 1

Địa chỉ: 469 Hoàng Liên, phường Kim Tân, Tp Lào Cai, tỉnh Lào Cao.

Điện thoại: 214 3841609

2. Head Tiến Thành 2

Địa chỉ: 014-016 đường CMT8, Tx. Phố Lu, Bảo Thắng, Lào Cai.

Điện thoại: 214 3861243

3. Head Tiến Thành 3

Địa chỉ: Ngã 6, đường Lý Công Uẩn, phường Kim Tân, TP Lào Cai, tỉnh Lào Cai.

Điện thoại: 02143846768

Các đại lý xe máy Honda tại Lào Cai khác

4. Head Trung Lan

Địa chỉ: Số 082 Hoàng Liên, phường Cốc Lếu, TP Lào Cai, tỉnh Lào Cai.

Điện thoại: 214 3823358

5. Head Đảng Tuyết

Địa chỉ: Khu 5B, Thị trấn Phố Ràng, Bảo Yên, Lào Cai.

Điện thoại: 214 3876285

Bảng giá xe Honda Lào Cai

Bảng giá xe là mức giá đề xuất của Honda. Muốn biết giá xe chính xác hơn, bạn vui lòng gọi điện trực tiếp đến các cửa hàng xe máy Honda ở Lào Cai để tham khảo.

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000