Honda Ninh Bình : Đại lý xe máy Honda tại Ninh Bình

Cập nhật: 20/04/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Ninh Bình chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Ninh Bình mới nhất.

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Ninh Bình

Dưới đây là danh sách 8 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Ninh Bình.

Honda Thanh Hải Ninh Bình

Head Thanh Hải 1

Địa chỉ: Thôn Tân Mỹ – Xã Ninh Mỹ, Hoa Lư, Ninh Bình

Điện thoại: 02293883189

Head Thanh Hải 2

Địa chỉ: phố Thượng Kiệm, thị trấn Phát Diệm,Kim Sơn, Ninh Bình

Điện thoại: 02293722773

Head Thanh Hải 3

Địa chỉ: Số 1065 Trần Hưng Đạo, P. Vân Giang, Ninh Bình, Ninh Bình

Điện thoại: 02296255555

Honda Liên Đá Ninh Bình

Head Liên Đá

Địa chỉ: Khu Phố 3, TT Yên Ninh, Ninh Bình

Điện thoại: 02293841888

Head Liên Đá 2

Địa chỉ: Phố Trung Yên, thị trấn Yên Thịnh, Yên Mô, Ninh Bình

Điện thoại: 02293839888

Các đại lý Honda tại Ninh Bình khác

Head Thanh Lịch 1

Địa chỉ: 348 Đinh Tiên Hoàng, Phường Thanh Bình, Ninh Bình, Ninh Bình

Điện thoại: 02293874323

Head Thắng Luyện

Địa chỉ: SN 113, P 10, Đ LƯƠNG VĂN THĂNG, P ĐÔNG THÀNH, Ninh Bình, Ninh Bình

Điện thoại: 02293899779

Head Vượng Tính

Địa chỉ: Phố Mới, thị trấn Me, Gia Viễn, Ninh Bình

Điện thoại: 02293658889

Head Hoàng Quân

Địa chỉ: Phố Bắc Sơn, thị trấn Nho Quan, Nho Quan, Ninh Bình

Điện thoại: 02293661007

Giá xe máy Honda Ninh Bình

Bảng giá xe bán lẻ đề xuất giúp bạn tham khảo. Muốn biết chi tiết giá của từng loạii xe muốn mua, bạn vui lòng gọi điện thoại trực tiếp cho cửa hàng xe máy mà bạn muốn mua.

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000