Honda Phú Yên : Đại lý xe máy Honda tại Phú Yên

Cập nhật: 03/05/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Phú Yên chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Phú Yên mới nhất

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Phú Yên

Dưới đây là danh sách 9 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Phú Yên

1. Head Dũng Tiến

Địa chỉ: 225-227-229 Trần Hưng Đạo, phường 4,, Tuy Hòa, Phú Yên

Điện thoại: 02573827009

Fax: 057 3829575

2. Head Dũng Tiến 2

Địa chỉ: Thôn 2 – Hòa Vinh, Đồng Xuân, Phú Yên

Điện thoại: 02573532888

Fax: 057 3532999

3. Head Dũng Tiến 3

Địa chỉ: Số 29, 31,33 Nguyễn Huệ, Phường Xuân Phú, Sông Cầu, Phú Yên

Điện thoại: 02572229999

Fax: 057 3727779

4. Head Dũng Tiến 4

Địa chỉ: Thị trấn Phú Thứ, Tuy Hòa, Phú Yên

Điện thoại: 02573578789

5. Head Dũng Tiến 5

Địa chỉ: Số 1 Lê Lợi, TT Hai Riêng, Sông Hinh, Phú Yên

Điện thoại: 02623852785

Fax: 0500 3856 343

6. Head Cúc Vinh 1

Địa chỉ: 201B-201D Lê Lợi,, Tuy Hòa, Phú Yên

Điện thoại: 02576252345

Fax: 057 3893039

7. Head Cúc Vinh 2

Địa chỉ: 324-326-328 Quốc lộ 1A,thị trấn Chí Thạnh,, Tuy An, Phú Yên

Điện thoại: 02573767379

Fax: 057.3767379

8. Head Cúc Vinh 2

Địa chỉ: 324-326-328 Quốc lộ 1A,thị trấn Chí Thạnh

Điện thoại: 02573767379

Fax: 057.3767379

9. Head Fipexim

Địa chỉ: 4 Lê Lợi,, Tuy Hòa, Phú Yên

Điện thoại: 02572240389

Fax: 057 3824149

Bảng giá xe Honda Phú Yên

Bảng giá xe là mức giá đề xuất của Honda. Muốn biết giá xe chính xác hơn, bạn vui lòng gọi điện trực tiếp đến các cửa hàng xe máy Honda ở Phú Yên để tham khảo.

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000