Honda Tây Ninh : Đại lý xe máy Honda tại Tây Ninh

Cập nhật: 03/05/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Tây Ninh chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Tây Ninh mới nhất

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Tây Ninh

Dưới đây là danh sách 8 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Tây Ninh

Honda Hoài Minh Tây Ninh

1. Head Hoài Minh 1

Địa chỉ: 16 Hùng Vương, Thị Trấn Hòa Thành, Hòa Thành, Tây Ninh

Điện thoại: 02763831777

2. Head Hoài Minh 2

Địa chỉ: Số 142, Quốc lộ 22B, Khu phố Rạch Sơn, Thị trấn Gò Dầu, Tây Ninh,

Điện thoại: 02763522522

3. Head Hoài Minh 3

Địa chỉ: 511-513 đường Cách Mạng Tháng 8, khu phố 2, Phường 3, TP Tây Ninh, Tây Ninh

Điện thoại: 02763886886

Honda Hoàng Nam Tây Ninh

4. Head Hoàng Nam

Địa chỉ: 911 CMT8, Khu phố Hiệp Bình, Hiệp Ninh, Tx. Tây Ninh, Tây Ninh

Điện thoại: 02763626577

5. Head Hoàng Nam 2

Địa chỉ: 158B Tôn Đức Thắng (785), Tổ 4, Khu phố 1, Thị Trấn Tân Châu, Tân Châu, Tây Ninh, Tân Châu, Tây Ninh

Điện thoại: 02763731831

6. Head Hoàng Nam 3

Địa chỉ: Căn 7-8-9, khu phố thương mại, khu phố 2, Thị Trấn Tân Biên, Tân Biên, Tây Ninh

Điện thoại: 02763884411

Các Head Honda ở Tây Ninh khác

7. Head Hòa Bình Minh TN

Địa chỉ: Số 325 Đường Phạm Văn Đồng, Ấp Hiệp Hòa, Xã Hiệp Tân, Hòa Thành, Tây Ninh, Hòa Thành, Tây Ninh

Điện thoại: 02763846679

8. Head Anh Tuấn

Địa chỉ: Số 168, QL.22, KP. Lộc Du, thị trấn Trảng Bàng, Trảng Bàng, Tây Ninh, Trảng Bàng, Tây Ninh

Điện thoại: 02763890289

Bảng giá xe Honda Tây Ninh

Bảng giá xe là mức giá đề xuất của Honda. Muốn biết giá xe chính xác hơn, bạn vui lòng gọi điện trực tiếp đến các cửa hàng xe máy Honda ở Tây Ninh để tham khảo.

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000