Honda Thái Nguyên : Đại lý xe máy Honda tại Thái Nguyên

Cập nhật: 22/04/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Thái Nguyên chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Thái Nguyên mới nhất

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Thái Nguyên

Dưới đây là danh sách 9 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Thái Nguyên.

1. Vinamotor Phổ Yên

Địa chỉ: Quán Vã, Hồng Tiến, Tp Thái Nguyên, Thái Nguyên, Thái Nguyên

Điện thoại: 208 3663777

2. Vinamotor Phú Bình

Địa chỉ: Tổ 2, TT. Hương Sơn, Tp Thái Nguyên, Phú Bình, Thái Nguyên

Điện thoại: 208 3567888

3. Vinamotor Gang Thép

Địa chỉ: Đường tròn, khu Công Nghiệp Gang Thép, Hương Sơn, Tp Thái Nguyên, Thái Nguyên

Điện thoại: 208 3733899

4. Batimex

Địa chỉ: 25 Hoàng Văn Thụ, Tp Thái Nguyên, Thái Nguyên

Điện thoại: 208 3851370

5. Vinamotor Gia Bảy

Địa chỉ: Đường Bắc Sơn, phường Hoàng Văn Thụ, Tp Thái Nguyên, Thái Nguyên

Điện thoại: 208 3858589

6. Vinamotor Thái Nguyên

Địa chỉ: 144/1 Quang Trung, Tp Thái Nguyên, Thái Nguyên, Thái Nguyên

Điện thoại: 208 3750188

7. Vinamotor Phú Lương

Địa chỉ: Tiểu khu Thái An, Thị trấn Đu, Tp Thái Nguyên, Phú Lương, Thái Nguyên

Điện thoại: 208 3774777

8. Vinamotor Định Hóa

Địa chỉ: Thị trấn chợ Chu, Tp Thái Nguyên, Thái Nguyên, Thái Nguyên

Bảng giá xe Honda Thái Nguyên

Bảng giá xe là mức giá đề xuất của Honda. Muốn biết giá xe chính xác hơn, bạn vui lòng gọi điện trực tiếp đến các cửa hàng xe máy Honda ở Thái Nguyên để tham khảo.

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000