Honda Tuyên Quang : Đại lý xe máy Honda tại Tuyên Quang

Cập nhật: 23/04/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Tuyên Quang chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Tuyên Quang mới nhất

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Tuyên Quang

Dưới đây là danh sách 6 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Tuyên Quang.

1. Head Linh Lực

Địa chỉ: Tổ nhân dân Tân An, thị trấn Tân Yên, Tp Tuyên Quang, Tuyên Quang, Tuyên Quang

Điện thoại: 207 3841389

2. Head Linh Lực 2

Địa chỉ: SN 520, đường 17/8, tổ 15, Phường Tân Hà, Tp Tuyên Quang, Tuyên Quang, Tuyên Quang

Điện thoại: 207 3828389

3. Head Linh Lực 3

Địa chỉ: Thị trấn Sơn Dương, Tp Tuyên Quang, Sơn Dương, Tuyên Quang

Điện thoại: 207 3835668

4. Head Tiến Thành

Địa chỉ: 221 Tổ 3, phường Hưng Thành, Tp Tuyên Quang, Tuyên Quang, Tuyên Quang

Điện thoại: 207 382437

5. Head Chiến Long

Địa chỉ: Tổ 6, Phường Tân Quang, Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang

Điện thoại: 207 3823195

6 Head Tùng Diện

Địa chỉ: Tổ Trung Tâm 3 , thị trấn Vĩnh Lộc, Tp Tuyên Quang, Tuyên Quang

Điện thoại: 207 3854555

Bảng giá xe Honda Tuyên Quang

Giá xe dưới đây mang tính chất tham khảo. Để biết chi tiết, bạn vui lòng gọi điện đến các của hàng để so sánh mức giá và lựa chọn cửa hàng mua xe phù hợp

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000