Honda Yên Bái : Đại lý xe máy Honda tại Yên Bái

Cập nhật: 23/04/2021 Tác giả : Thanh Long Dịch vụ :

Đại lý xe máy Honda Yên Bái chi tiết danh sách các cửa hàng bán xe và dịch vụ Honda ủy nhiệm. Bảng giá xe Honda tại Yên Bái mới nhất

Danh sách cửa hàng xe máy Honda Yên Bái

Dưới đây là danh sách 5 của hàng bán xe máy và dịch vụ sửa chửa, bảo hành…của Honda ủy nhiệm tại tỉnh Yên Bái.

1. Head Vina Hòa Bình

Địa chỉ: Tổ 6, Phường Tân An, TX Nghĩa Lộ, Yên Bái

Điện thoại: 216 3888383

2. Head Hòa Bình 1

Địa chỉ: Số 16, tổ dân phố số 2, phường Nguyễn Thái Học, TP. Yên Bái, tỉnh Yên Bái.

Điện thoại: 216 3852630

3. Head Hòa Bình 2

Địa chỉ: Số 1352, tổ dân phố số 2, thị trấn Yên Bình, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái.

Điện thoại: 216 3854354

4. Head Yên Thắng

Địa chỉ: Tổ 3, Khu 2, Thị trấn Mậu A, Tp Yên Bái, Yên Bái

Điện thoại: 216 3834257

5. Head Lục Yên

Địa chỉ: Tổ 6 thị trấn Yên Thế, Tp Yên Bái, Yên Bái

Điện thoại: 216 3848999

Bảng giá xe Honda Yên Bái

Giá xe dưới đây mang tính chất tham khảo. Để biết chi tiết, bạn vui lòng gọi điện đến các của hàng để so sánh mức giá và lựa chọn cửa hàng mua xe phù hợp.

Mẫu xePhiên bảnGiá đại lý
Honda Wave Alpha 110Tiêu chuẩn19.000.000
Honda Blade 110Phanh cơ18.000.000
Honda Blade 110Phanh đĩa19.000.000
Honda Blade 110Vành đúc20.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh cơ21.500.000
Honda Wave RSX 110Phanh đĩa22.500.000
Honda Wave RSX 110Vành đúc24.500.000
Honda Future 125Nan hoa30.000.000
Honda Future 125Vành đúc31.000.000
VisionTiêu chuẩn32.000.000
VisionCao cấp34.000.000
VisionCá tính37.000.000
LeadTiêu chuẩn39.000.000
LeadCao cấp41.000.000
LeadĐen mờ42.000.000
Air Blade 2019Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2019Cao cấp45.000.000
Air Blade 2019Đen mờ48.000.000
Air Blade 2019Từ tính46.000.000
Air Blade 2020125i Tiêu chuẩn42.000.000
Air Blade 2020125i Đặc biệt42.5.00.000
Air Blade 2020150i Tiêu chuẩn55.5.00.000
Air Blade 2020150i Đặc biệt57.000.000
Winner XThể thao44.000.000
 Winner XCamo (ABS)48.000.000
Winner XĐen mờ (ABS)49.000.000
SH mode 2021Thời trang (CBS)60.000.000
SH mode 2021Thời trang (ABS)70.000.000
SH mode 2021Cá tính (ABS)71.000.000
PCX12555.000.000
PCX15068.000.000
PCX150 Hybird87.000.000
MSX 125Tiêu chuẩn50.000.000
Honda SH 2019125 CBS100.000.000
Honda SH 2019125 ABS110.000.000
Honda SH 2019150 CBS125.000.000
Honda SH 2019150 ABS130.000.000
Honda SH 2019150 CBS đen mờ140.000.000
Honda SH 2019150 ABS đen mờ150.000.000
SH 2020125 CBS82.000.000
SH 2020125 ABS98.000.000
SH 2020150 CBS100.000.000
SH 2020150 ABS110.000.000